Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sao lưu" (1)
sao lưu

Tiếng Anh
Danh từback-up
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
For precaution, please make sure to back up your data.
Từ liên quan "sao lưu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sao lưu" (1)
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
For precaution, please make sure to back up your data.
